bao bì

noun
  1. Wrapping, packing
    • trả thêm tiền cho phí bưu điện bao bì
      to pay extra for postage and packing
    • hàng không đóng gói được thiếu bao bì
      the goods could not be packed for lack of wrapping

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bao bì"

Proverbs and Idioms

bao bì
Họ đang dùng bao bì mới để đóng gói các hộp quà.